hỗ trợ trực tuyến
Báo giá 848 36018880
Rotha +855010313935
Tỷ giá
Mã NT Mua Chuyển khoản Bán
AUD 16.761,48 16.862,66 17.046,75
CAD 17.511,51 17.670,54 17.863,45
EUR 26.395,93 26.475,36 26.710,91
GBP 29.417,81 29.625,19 29.888,78
HKD 2.927,74 2.948,38 2.992,51
JPY 206,34 208,42 212,81
KRW 18,95 19,95 21,20
THB 684,89 684,89 713,46
USD 23.270,00 23.270,00 23.350,00
Nguồn: Vietcombank
hàng hóa Chứng từ

Lưu ý:

- Bảng thời gian chuẩn áp dụng với khu vực Tp. HCM và Tp. Hà Nội, các khu vực khác cộng thêm ~ 1-2 ngày


- Thời gian chính xác đối với các thành phố lớn, cộng thêm từ 1 - 2 ngày đối với các thành phố vùng ven, vùng sâu vùng xa.


- Giá trên chưa bao gồm phụ phí xăng dầu (20%) và thuế giá trị gia tăng (VAT).